david glasgow farragut

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • David Glasgow Farragut: Tên của một đô đốc người Mỹ, nổi tiếng với vai trò chỉ huy hải quân Liên bang miền Bắc trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Ông đô đốc đầu tiên của Hải quân Hoa Kỳ nổi tiếng với khẩu hiệu "Damn the torpedoes, full speed ahead!" trong Trận vịnh Mobile.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Admiral David Glasgow Farragut was a key figure in the Union's naval victories. (Đô đốc David Glasgow Farragut một nhân vật then chốt trong các chiến thắng hải quân của Liên bang.)
    • The biography of David Glasgow Farragut details his early life at sea. (Cuốn tiểu sử về David Glasgow Farragut mô tả chi tiết cuộc sống thuở nhỏ trên biển của ông.)
    • A statue was erected in honor of David Glasgow Farragut. (Một bức tượng đã được dựng lên để vinh danh David Glasgow Farragut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of David Glasgow Farragut": Di sản của David Glasgow Farragut.

    • The legacy of David Glasgow Farragut continues to inspire naval officers. (Di sản của David Glasgow Farragut tiếp tục truyền cảm hứng cho các sĩ quan hải quân.)
  • "To quote David Glasgow Farragut": Trích dẫn David Glasgow Farragut.

    • To quote David Glasgow Farragut, "Damn the torpedoes!" (Để trích dẫn David Glasgow Farragut, "Mặc kệ ngư lôi!")
Biến thể từ gần giống
  • Farragut (Danh từ riêng): Thường được dùng như một cách gọi tắt hoặc thân mật hơn khi nhắc đến đô đốc, hoặc để chỉ các địa điểm, tàu chiến được đặt theo tên ông.

    • The USS Farragut is named in his honor. (Tàu USS Farragut được đặt tên để vinh danh ông.)
  • Admiral Farragut (Danh từ riêng): Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh cấp bậc quân sự của ông.

    • Admiral Farragut's tactics are still studied today. (Các chiến thuật của Đô đốc Farragut vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Union Admiral: Đô đốc Liên bang (miền Bắc).
  • Naval Commander: Chỉ huy hải quân.
Thành ngữ liên quan
  • "Damn the torpedoes, full speed ahead!": Một câu nói nổi tiếng được cho của David Glasgow Farragut, thể hiện quyết tâm tiến lên bất chấp nguy hiểm. Ngày nay, thành ngữ này thường được dùng với nghĩa bóng: quyết tâm hành động bất chấp trở ngại.
    • Facing criticism, the leader decided to damn the torpedoes and proceed with the plan. (Đối mặt với chỉ trích, nhà lãnh đạo quyết định mặc kệ mọi thứ tiến hành kế hoạch.)
Noun
  1. đô đốc người Mỹ, người chỉ huy thuyền liên hiệp trong suốt cuộc nội chiến Mỹ (1801-1870)

Từ đồng nghĩa